Cách dùng "动摇社稷之基" (dòng yáo shè jì zhī jī) trong hội thoại tiếng Trung
动摇社稷之基
làm lung lay nền móng xã tắc.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
21:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 恐生流民之患 | kǒng shēng liú mín zhī huàn | e rằng sẽ có nạn dân lưu lạc, |
| 2▶ | 动摇社稷之基 | dòng yáo shè jì zhī jī | làm lung lay nền móng xã tắc. |
| 3 | 臣恳请陛下 | chén kěn qǐng bì xià | Thần khẩn cầu bệ hạ |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 13 of 14)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
tā yǒu le xīn de wán bàn jiù bú jì dé nà sǔn lecon bé có bạn mới sẽ không nhớ con chim cắt đó nữa.

HSK 1
0:03s
jiě jiě gěi nǐ mǎi yī dà lóng xiǎo jī hǎo bù hǎotỷ tỷ mua cho muội một lồng gà con to nhé?

HSK 3
0:03s
nǐ zhēn de bù lí kāi lín ān le[Tâm hướng vân đoan] Muội không rời khỏi trấn Lâm An nữa thật sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yuán lái nǐ shì lái yì xiāng lóu zuò lǔ ròu laThì ra con đến Dật Hương Lâu làm thịt kho à?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè yuán liào tiáo wèi mì fāng dōu zuò le shēng jínguyên liệu, gia vị, cách làm đều được cải thiện.

HSK 5
0:03s
jiù lián lǔ tāng dōu bǐ cóng qián jīn guì bù shǎo nedù là nước kho cũng quý giá hơn trước nhiều.










