Cách dùng "快马送上一方锦盒" (kuài mǎ sòng shàng yī fāng jǐn hé) trong hội thoại tiếng Trung
快马送上一方锦盒
sai người phi ngựa đưa tới một chiếc hộp gấm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
25:10
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 霁州牧贺敬元 | jì zhōu mù hè jìng yuán | châu mục Tễ Châu Hạ Kính Nguyên |
| 2▶ | 快马送上一方锦盒 | kuài mǎ sòng shàng yī fāng jǐn hé | sai người phi ngựa đưa tới một chiếc hộp gấm. |
| 3 | 他一向行事谨慎 | tā yí xiàng xíng shì jǐn shèn | Hắn vẫn luôn hành động thận trọng. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















