Cách dùng "那不是不一定回得来吗" (nà bú shì bù yí dìng huí dé lái ma) trong hội thoại tiếng Trung
那不是不一定回得来吗
Vậy tức là chưa chắc nó sẽ về còn gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
35:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才是完全被驯服的鹰隼 | cái shì wán quán bèi xùn fú de yīng sǔn | mới là con đã huấn luyện thành công. |
| 2▶ | 那不是不一定回得来吗 | nà bú shì bù yí dìng huí dé lái ma | Vậy tức là chưa chắc nó sẽ về còn gì. |
| 3 | 你真的不离开林安了 | nǐ zhēn de bù lí kāi lín ān le | [Tâm hướng vân đoan] Muội không rời khỏi trấn Lâm An nữa thật sao? |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















