Cách dùng "你一定要替我照顾好" (nǐ yí dìng yào tì wǒ zhào gù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你一定要替我照顾好
con nhất định phải thay ta chăm sóc tốt
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
5:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 倘若有一天我这把老骨头不在了 | tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài le | Nếu có một ngày cái thân già này không còn nữa, |
| 2▶ | 你一定要替我照顾好 | nǐ yí dìng yào tì wǒ zhào gù hǎo | con nhất định phải thay ta chăm sóc tốt |
| 3 | 樊家的两姐妹 | fán jiā de liǎng jiě mèi | cho hai tỷ muội Phàn gia, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 12 of 14)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ cóng yá rén chù zū le yī jiān kōng zhái[Ngõ Tây Cố] Ta thông qua môi giới thuê một căn nhà trống,

HSK 4
0:03s
lái zhè ér yī kàn fā xiàn shì nǐ jiā duì miàn[Ngõ Tây Cố] đến đây xem thì phát hiện ở đối diện nhà cô.

HSK 5
0:03s
tā chì bǎng yǎng hǎo zhī hòu zì jǐ jiù fēi zǒu lesau khi cánh nó lành thì tự bay đi rồi.

HSK 7
0:03s
bìng fēi zhǎn duàn qī qíng liù yù de shén xiān[đâu phải thần tiên có thể cắt đứt thất tình lục dục.]














