Cách dùng "那隼隼也有自己的家人啊" (nà sǔn sǔn yě yǒu zì jǐ de jiā rén a) trong hội thoại tiếng Trung
那隼隼也有自己的家人啊
Con chim cắt đó có người nhà của mình mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
33:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没办法的嘛 | méi bàn fǎ de ma | Hết cách rồi. |
| 2▶ | 那隼隼也有自己的家人啊 | nà sǔn sǔn yě yǒu zì jǐ de jiā rén a | Con chim cắt đó có người nhà của mình mà. |
| 3 | 不哭了啊 | bù kū le a | Đừng khóc nữa nhé. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















