Cách dùng "宁娘 出来" (níng niáng chū lái) trong hội thoại tiếng Trung

níngniáng chūlái

Ninh Nương, ra đây.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
9:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1问问樊长宁再说wèn wèn fán zhǎng níng zài shuōthì phải hỏi Phàn Trường Ninh đã.
2宁娘 出来níng niáng chū láiNinh Nương, ra đây.
3出来吧 没事chū lái ba méi shìRa đây đi, không sao.

More Clips From Episode

Total 278 clips (Page 5 of 14)
她也会把你克死的
HSK 3
0:03s
tā yě huì bǎ nǐ kè sǐ decô ta cũng sẽ khắc chết bà đó.

早就应该滚出咱这西固巷
HSK 3
0:03s
zǎo jiù yīng gāi gǔn chū zán zhè xī gù xiàngnên cút khỏi ngõ Tây Cố từ lâu rồi,

说不定哪天仇人哪 就会来寻的
HSK 7
0:03s
shuō bù dìng nǎ tiān chóu rén nǎ jiù huì lái xún debiết đâu ngày nào đó kẻ thù tìm tới cửa.

也先克死你这个老不死的
HSK 4
0:03s
yě xiān kè sǐ nǐ zhè ge lǎo bù sǐ dethì cũng khắc chết bà già khốn kiếp như bà.

要我滚出西固巷 凭什么
HSK 5
0:03s
yào wǒ gǔn chū xī gù xiàng píng shén meDựa vào đâu mà đòi đuổi ta khỏi ngõ Tây Cố?

你那么怕 你自己滚啊
HSK 5
0:03s
nǐ nà me pà nǐ zì jǐ gǔn aBà sợ tới vậy thì tự cút đi.

要再敢动樊长宁一根头发
HSK 5
0:03s
yào zài gǎn dòng fán zhǎng níng yī gēn tóu fàngươi còn dám đụng tới một sợi tóc của Phàn Trường Ninh,

你哪只手动的我砍哪只手
HSK 6
0:03s
nǐ nǎ zhǐ shǒu dòng de wǒ kǎn nǎ zhǐ shǒungươi đụng bằng ngón nào thì ta chặt ngón đó.

我还怕了你不行啊
HSK 3
0:03s
wǒ hái pà le nǐ bù xíng aTa sợ cô chắc?

我猪肘子都能一刀砍断
HSK 5
0:03s
wǒ zhū zhǒu zi dōu néng yī dāo kǎn duànMột nhát dao của ta có thể chặt gãy giò heo,

这老婆子自己摔的
HSK 5
0:03s
zhè lǎo pó zi zì jǐ shuāi debà ta tự ngã đấy.

定是你嘴上没个把门的
HSK 4
0:03s
dìng shì nǐ zuǐ shàng méi gè bǎ mén deNhất định là bà không giữ mồm giữ miệng

是这个克星 是她克的我
HSK 4
0:03s
shì zhè ge kè xīng shì tā kè de wǒLà đồ sao chổi này, là nó khắc ta.

赶紧滚 小心我把你克死
HSK 5
0:03s
gǎn jǐn gǔn xiǎo xīn wǒ bǎ nǐ kè sǐCút ngay, coi chừng ta khắc chết bà.

小心磕掉自己的大牙
HSK 7
0:03s
xiǎo xīn kē diào zì jǐ de dà yácoi chừng sứt mất răng,

别再怪到长玉的身上去了
HSK 5
0:03s
bié zài guài dào zhǎng yù de shēn shàng qù leđừng đổ thừa cho Trường Ngọc nữa đấy.

以后在外面受了委屈
HSK 6
0:03s
yǐ hòu zài wài miàn shòu le wěi qūsau này muội chịu ấm ức bên ngoài

回来跟阿姐讲 好不好
HSK 3
0:03s
huí lái gēn ā jiě jiǎng hǎo bù hǎothì về nhà nói với tỷ tỷ, được chứ?

因着旁人几句话
HSK 7
0:03s
yīn zhe páng rén jǐ jù huàCô muốn đuổi ta đi

确实已经两次牵连到你了
HSK 4
0:03s
què shí yǐ jīng liǎng cì qiān lián dào nǐ lequả thật đã liên lụy huynh hai lần,