Cách dùng "定是你嘴上没个把门的" (dìng shì nǐ zuǐ shàng méi gè bǎ mén de) trong hội thoại tiếng Trung
定是你嘴上没个把门的
Nhất định là bà không giữ mồm giữ miệng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
14:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是你自己摔的 | shì nǐ zì jǐ shuāi de | Là bà tự ngã kia mà. |
| 2▶ | 定是你嘴上没个把门的 | dìng shì nǐ zuǐ shàng méi gè bǎ mén de | Nhất định là bà không giữ mồm giữ miệng |
| 3 | 这天都要收了你吧 | zhè tiān dōu yào shōu le nǐ ba | nên cả ông trời cũng muốn trừng phạt bà. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















