Cách dùng "前线烽火连天" (qián xiàn fēng huǒ lián tiān) trong hội thoại tiếng Trung
前线烽火连天
Tiền tuyến khói lửa ngút trời,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
22:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 会激起民变吗 | huì jī qǐ mín biàn ma | sẽ khiến dân chúng nổi dậy sao? |
| 2▶ | 前线烽火连天 | qián xiàn fēng huǒ lián tiān | Tiền tuyến khói lửa ngút trời, |
| 3 | 战士们浴血奋战 | zhàn shì men yù xuè fèn zhàn | các chiến sĩ tắm máu mà chiến đấu. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















