Cách dùng "隼隼不见了" (sǔn sǔn bú jiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
隼隼不见了
Chim cắt mất tích rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
33:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么了 | zěn me le | Sao vậy? |
| 2▶ | 隼隼不见了 | sǔn sǔn bú jiàn le | Chim cắt mất tích rồi. |
| 3 | 可能是昨夜盖子没盖好 | kě néng shì zuó yè gài zi méi gài hǎo | Chắc do tối qua không đậy nắp kĩ, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















