Cách dùng "她就是个丧门星" (tā jiù shì gè sāng mén xīng) trong hội thoại tiếng Trung
她就是个丧门星
cô ta là đồ sao chổi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
12:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们全林安 谁不知道 | zán men quán lín ān shuí bù zhī dào | Cả Lâm An này có ai không biết |
| 2▶ | 她就是个丧门星 | tā jiù shì gè sāng mén xīng | cô ta là đồ sao chổi? |
| 3 | 只有你和你们家老头 | zhǐ yǒu nǐ hé nǐ men jiā lǎo tóu | Chỉ có bà với ông già nhà bà, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 12 of 14)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ cóng yá rén chù zū le yī jiān kōng zhái[Ngõ Tây Cố] Ta thông qua môi giới thuê một căn nhà trống,

HSK 4
0:03s
lái zhè ér yī kàn fā xiàn shì nǐ jiā duì miàn[Ngõ Tây Cố] đến đây xem thì phát hiện ở đối diện nhà cô.

HSK 5
0:03s
tā chì bǎng yǎng hǎo zhī hòu zì jǐ jiù fēi zǒu lesau khi cánh nó lành thì tự bay đi rồi.

HSK 7
0:03s
bìng fēi zhǎn duàn qī qíng liù yù de shén xiān[đâu phải thần tiên có thể cắt đứt thất tình lục dục.]














