Cách dùng "他来追我" (tā lái zhuī wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他来追我
Cậu ta đuổi theo ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
12:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没推得动 | wǒ méi tuī dé dòng | ta đẩy không nổi. |
| 2▶ | 他来追我 | tā lái zhuī wǒ | Cậu ta đuổi theo ta |
| 3 | 自己从台阶上摔了下来 | zì jǐ cóng tái jiē shàng shuāi le xià lái | rồi tự ngã xuống bậc thềm |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 13 of 14)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
tā yǒu le xīn de wán bàn jiù bú jì dé nà sǔn lecon bé có bạn mới sẽ không nhớ con chim cắt đó nữa.

HSK 1
0:03s
jiě jiě gěi nǐ mǎi yī dà lóng xiǎo jī hǎo bù hǎotỷ tỷ mua cho muội một lồng gà con to nhé?

HSK 3
0:03s
nǐ zhēn de bù lí kāi lín ān le[Tâm hướng vân đoan] Muội không rời khỏi trấn Lâm An nữa thật sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yuán lái nǐ shì lái yì xiāng lóu zuò lǔ ròu laThì ra con đến Dật Hương Lâu làm thịt kho à?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè yuán liào tiáo wèi mì fāng dōu zuò le shēng jínguyên liệu, gia vị, cách làm đều được cải thiện.

HSK 5
0:03s
jiù lián lǔ tāng dōu bǐ cóng qián jīn guì bù shǎo nedù là nước kho cũng quý giá hơn trước nhiều.










