Cách dùng "他来追我" (tā lái zhuī wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他来追我
Cậu ta đuổi theo ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
12:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没推得动 | wǒ méi tuī dé dòng | ta đẩy không nổi. |
| 2▶ | 他来追我 | tā lái zhuī wǒ | Cậu ta đuổi theo ta |
| 3 | 自己从台阶上摔了下来 | zì jǐ cóng tái jiē shàng shuāi le xià lái | rồi tự ngã xuống bậc thềm |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 5 of 14)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng nǎ tiān chóu rén nǎ jiù huì lái xún debiết đâu ngày nào đó kẻ thù tìm tới cửa.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yào zài gǎn dòng fán zhǎng níng yī gēn tóu fàngươi còn dám đụng tới một sợi tóc của Phàn Trường Ninh,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s










