Cách dùng "我翻身都难" (wǒ fān shēn dōu nán) trong hội thoại tiếng Trung
我翻身都难
ta khó trở mình lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
30:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 每天挤我这小床 | měi tiān jǐ wǒ zhè xiǎo chuáng | Ngày nào tỷ cũng chen chung giường với ta, |
| 2▶ | 我翻身都难 | wǒ fān shēn dōu nán | ta khó trở mình lắm. |
| 3 | 大娘说 | dà niáng shuō | Đại nương nói rồi, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 12 of 14)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ cóng yá rén chù zū le yī jiān kōng zhái[Ngõ Tây Cố] Ta thông qua môi giới thuê một căn nhà trống,

HSK 4
0:03s
lái zhè ér yī kàn fā xiàn shì nǐ jiā duì miàn[Ngõ Tây Cố] đến đây xem thì phát hiện ở đối diện nhà cô.

HSK 5
0:03s
tā chì bǎng yǎng hǎo zhī hòu zì jǐ jiù fēi zǒu lesau khi cánh nó lành thì tự bay đi rồi.

HSK 7
0:03s
bìng fēi zhǎn duàn qī qíng liù yù de shén xiān[đâu phải thần tiên có thể cắt đứt thất tình lục dục.]














