Cách dùng "我还怕了你不行啊" (wǒ hái pà le nǐ bù xíng a) trong hội thoại tiếng Trung
我还怕了你不行啊
Ta sợ cô chắc?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
13:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你哪只手动的我砍哪只手 | nǐ nǎ zhǐ shǒu dòng de wǒ kǎn nǎ zhǐ shǒu | ngươi đụng bằng ngón nào thì ta chặt ngón đó. |
| 2▶ | 我还怕了你不行啊 | wǒ hái pà le nǐ bù xíng a | Ta sợ cô chắc? |
| 3 | 你别吓唬我你 | nǐ bié xià hǔ wǒ nǐ | Cô đừng có hù ta. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 12 of 14)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ cóng yá rén chù zū le yī jiān kōng zhái[Ngõ Tây Cố] Ta thông qua môi giới thuê một căn nhà trống,

HSK 4
0:03s
lái zhè ér yī kàn fā xiàn shì nǐ jiā duì miàn[Ngõ Tây Cố] đến đây xem thì phát hiện ở đối diện nhà cô.

HSK 5
0:03s
tā chì bǎng yǎng hǎo zhī hòu zì jǐ jiù fēi zǒu lesau khi cánh nó lành thì tự bay đi rồi.

HSK 7
0:03s
bìng fēi zhǎn duàn qī qíng liù yù de shén xiān[đâu phải thần tiên có thể cắt đứt thất tình lục dục.]














