Cách dùng "我怎么不积德了" (wǒ zěn me bù jī dé le) trong hội thoại tiếng Trung
我怎么不积德了
Sao ta lại không tích đức chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
12:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 被钩了舌头 | bèi gōu le shé tou | bị móc lưỡi à? |
| 2▶ | 我怎么不积德了 | wǒ zěn me bù jī dé le | Sao ta lại không tích đức chứ? |
| 3 | 她爹妈是我害死的吗 | tā diē mā shì wǒ hài sǐ de ma | Là ta hại chết cha mẹ của cô ta à? |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 12 of 14)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ cóng yá rén chù zū le yī jiān kōng zhái[Ngõ Tây Cố] Ta thông qua môi giới thuê một căn nhà trống,

HSK 4
0:03s
lái zhè ér yī kàn fā xiàn shì nǐ jiā duì miàn[Ngõ Tây Cố] đến đây xem thì phát hiện ở đối diện nhà cô.

HSK 5
0:03s
tā chì bǎng yǎng hǎo zhī hòu zì jǐ jiù fēi zǒu lesau khi cánh nó lành thì tự bay đi rồi.

HSK 7
0:03s
bìng fēi zhǎn duàn qī qíng liù yù de shén xiān[đâu phải thần tiên có thể cắt đứt thất tình lục dục.]














