Cách dùng "我长大了 要像我爹一样" (wǒ zhǎng dà le yào xiàng wǒ diē yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我长大了 要像我爹一样
[đợi con lớn lên sẽ chinh chiến sa trường]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
23:15
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 舅舅 | jiù jiù | [Cữu cữu,] |
| 2▶ | 我长大了 要像我爹一样 | wǒ zhǎng dà le yào xiàng wǒ diē yī yàng | [đợi con lớn lên sẽ chinh chiến sa trường] |
| 3 | 征战沙场 | zhēng zhàn shā chǎng | [giống cha con.] |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















