Cách dùng "这隼是隼的爹娘生的" (zhè sǔn shì sǔn de diē niáng shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
这隼是隼的爹娘生的
Nó cũng có cha mẹ của mình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
33:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 它翅膀养好之后 自己就飞走了 | tā chì bǎng yǎng hǎo zhī hòu zì jǐ jiù fēi zǒu le | sau khi cánh nó lành thì tự bay đi rồi. |
| 2▶ | 这隼是隼的爹娘生的 | zhè sǔn shì sǔn de diē niáng shēng de | Nó cũng có cha mẹ của mình, |
| 3 | 它也要回家找爹娘啊 | tā yě yào huí jiā zhǎo diē niáng a | cũng phải về nhà tìm cha mẹ mà. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















