Cách dùng "中郎将 魏严" (zhōng láng jiāng wèi yán) trong hội thoại tiếng Trung

zhōnglángjiāng wèiyán

[Trung lang tướng Ngụy Nghiêm.]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
25:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1解承德太子之困jiě chéng dé tài zi zhī kùn[giải vây cho Thừa Đức thái tử.]
2中郎将 魏严zhōng láng jiāng wèi yán[Trung lang tướng Ngụy Nghiêm.]
3泰康二十六年 五月初八tài kāng èr shí liù nián wǔ yuè chū bā[Ngày mùng tám tháng Năm, năm Thái Khang thứ 26.]

More Clips From Episode

Total 278 clips (Page 12 of 14)
你什么时候回去跟姐夫睡啊
HSK 2
0:03s
nǐ shén me shí hòu huí qù gēn jiě fū shuì achừng nào tỷ về ngủ với tỷ phu vậy?

每天挤我这小床
HSK 5
0:03s
měi tiān jǐ wǒ zhè xiǎo chuángNgày nào tỷ cũng chen chung giường với ta,

我翻身都难
HSK 7
0:03s
wǒ fān shēn dōu nánta khó trở mình lắm.

夫妻俩要一起睡一辈子的
HSK 6
0:03s
fū qī liǎ yào yì qǐ shuì yī bèi zi devợ chồng phải ngủ chung cả đời.

现在就开始嫌弃我了
HSK 7
0:03s
xiàn zài jiù kāi shǐ xián qì wǒ leGiờ đã bắt đầu chê ta rồi à?

你怎么在宋家呀
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me zài sòng jiā yasao ngài lại ở Tống gia vậy?

我从牙人处租了一间空宅
HSK 5
0:03s
wǒ cóng yá rén chù zū le yī jiān kōng zhái[Ngõ Tây Cố] Ta thông qua môi giới thuê một căn nhà trống,

来这儿一看发现是你家对面
HSK 4
0:03s
lái zhè ér yī kàn fā xiàn shì nǐ jiā duì miàn[Ngõ Tây Cố] đến đây xem thì phát hiện ở đối diện nhà cô.

你不准备回霁州了
HSK 2
0:03s
nǐ bù zhǔn bèi huí jì zhōu leNgài không định về Tễ Châu sao?

李大人为了抓到凶手
HSK 7
0:03s
lǐ dà rén wèi le zhuā dào xiōng shǒuLý đại nhân vì bắt hung thủ

还租到了宋砚家的房子
HSK 4
0:03s
hái zū dào le sòng yàn jiā de fáng zicòn thuê nhà của Tống Nghiễn.

隼隼不见了
HSK 3
0:03s
sǔn sǔn bú jiàn leChim cắt mất tích rồi.

可能是昨夜盖子没盖好
HSK 2
0:03s
kě néng shì zuó yè gài zi méi gài hǎoChắc do tối qua không đậy nắp kĩ,

它翅膀养好之后 自己就飞走了
HSK 5
0:03s
tā chì bǎng yǎng hǎo zhī hòu zì jǐ jiù fēi zǒu lesau khi cánh nó lành thì tự bay đi rồi.

这隼是隼的爹娘生的
HSK 1
0:03s
zhè sǔn shì sǔn de diē niáng shēng deNó cũng có cha mẹ của mình,

它也要回家找爹娘啊
HSK 2
0:03s
tā yě yào huí jiā zhǎo diē niáng acũng phải về nhà tìm cha mẹ mà.

那隼隼也有自己的家人啊
HSK 2
0:03s
nà sǔn sǔn yě yǒu zì jǐ de jiā rén aCon chim cắt đó có người nhà của mình mà.

你早晚要走的
HSK 5
0:03s
nǐ zǎo wǎn yào zǒu de[Sớm muộn gì huynh cũng rời đi,]

并非斩断七情六欲的神仙
HSK 7
0:03s
bìng fēi zhǎn duàn qī qíng liù yù de shén xiān[đâu phải thần tiên có thể cắt đứt thất tình lục dục.]

宁娘只是有些孤单
HSK 7
0:03s
níng niáng zhǐ shì yǒu xiē gū dānNinh Nương chỉ hơi cô đơn thôi.