Cách dùng "但你若飞黄腾达了" (dàn nǐ ruò fēi huáng téng dá le) trong hội thoại tiếng Trung
但你若飞黄腾达了
Nhưng nếu cô phất lên
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
17:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也没人能拉你一把 | yě méi rén néng lā nǐ yī bǎ | [cũng chẳng có ai giúp được cô.] |
| 2▶ | 但你若飞黄腾达了 | dàn nǐ ruò fēi huáng téng dá le | Nhưng nếu cô phất lên |
| 3 | 就算干了伤天害理之事 | jiù suàn gàn le shāng tiān hài lǐ zhī shì | thì dù cô làm việc tàn ác, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















