Cách dùng "可以同我划清界限" (kě yǐ tóng wǒ huà qīng jiè xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
可以同我划清界限
có thể vạch rõ ranh giới với ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
16:25
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你觉着为了我好 | nǐ jué zhe wèi le wǒ hǎo | Cô cảm thấy tốt cho ta, |
| 2▶ | 可以同我划清界限 | kě yǐ tóng wǒ huà qīng jiè xiàn | có thể vạch rõ ranh giới với ta. |
| 3 | 那宁娘呢 | nà níng niáng ne | Thế Ninh Nương thì sao? |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















