Cách dùng "她就是个丧门星" (tā jiù shì gè sāng mén xīng) trong hội thoại tiếng Trung
她就是个丧门星
cô ta là đồ sao chổi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
12:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们全林安 谁不知道 | zán men quán lín ān shuí bù zhī dào | Cả Lâm An này có ai không biết |
| 2▶ | 她就是个丧门星 | tā jiù shì gè sāng mén xīng | cô ta là đồ sao chổi? |
| 3 | 只有你和你们家老头 | zhǐ yǒu nǐ hé nǐ men jiā lǎo tóu | Chỉ có bà với ông già nhà bà, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















