Cách dùng "他们樊家欺负我孙子" (tā men fán jiā qī fù wǒ sūn zi) trong hội thoại tiếng Trung
他们樊家欺负我孙子
Phàn gia bọn họ bắt nạt cháu ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
9:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你在门口让 让街坊邻居看笑话 | nǐ zài mén kǒu ràng ràng jiē fāng lín jū kàn xiào huà | Bà đứng ở cổng để... để hàng xóm láng giềng cười cho. |
| 2▶ | 他们樊家欺负我孙子 | tā men fán jiā qī fù wǒ sūn zi | Phàn gia bọn họ bắt nạt cháu ta, |
| 3 | 我还怕别人笑话我啊 我 | wǒ hái pà bié rén xiào huà wǒ a wǒ | ta còn sợ người khác chê cười ta chắc? |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















