Cách dùng "我去给你们买陈皮糖" (wǒ qù gěi nǐ men mǎi chén pí táng) trong hội thoại tiếng Trung
我去给你们买陈皮糖
ta đi mua kẹo trần bì cho hai người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
7:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那一会儿买完你们就先回家 | nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiā | Vậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước, |
| 2▶ | 我去给你们买陈皮糖 | wǒ qù gěi nǐ men mǎi chén pí táng | ta đi mua kẹo trần bì cho hai người. |
| 3 | 行 | xíng | Được. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















