Cách dùng "也不信什么天煞孤星" (yě bù xìn shén me tiān shā gū xīng) trong hội thoại tiếng Trung
也不信什么天煞孤星
cũng không tin Thiên Sát Cô Tinh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
16:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不信命 | wǒ bù xìn mìng | Ta không tin số phận, |
| 2▶ | 也不信什么天煞孤星 | yě bù xìn shén me tiān shā gū xīng | cũng không tin Thiên Sát Cô Tinh, |
| 3 | 命中带克的说法 | mìng zhòng dài kè de shuō fǎ | vận mệnh khắc người gì đó. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















