Cách dùng "这是霁州牧贺大人体恤民情" (zhè shì jì zhōu mù hè dà rén tǐ xù mín qíng) trong hội thoại tiếng Trung
这是霁州牧贺大人体恤民情
[Ăn No Cơm] Đây là tiền trợ cấp do Hạ đại nhân, châu mục Tễ Châu,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
28:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我任凭大人吩咐 | wǒ rèn píng dà rén fēn fù | ta xin nghe đại nhân sai khiến. |
| 2▶ | 这是霁州牧贺大人体恤民情 | zhè shì jì zhōu mù hè dà rén tǐ xù mín qíng | [Ăn No Cơm] Đây là tiền trợ cấp do Hạ đại nhân, châu mục Tễ Châu, |
| 3 | 特命本官送来的抚恤金 | tè mìng běn guān sòng lái de fǔ xù jīn | [Ăn No Cơm] vì thương cảm với dân mà sai bổn quan mang tới. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















