Cách dùng "之前 你同意入赘" (zhī qián nǐ tóng yì rù zhuì) trong hội thoại tiếng Trung
之前 你同意入赘
♪ Ta cầu xin tình yêu ♪ Trước kia huynh đồng ý ở rể ♪ Đừng như hạt cát rơi giữa biển khơi ♪
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
19:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这两码事 | zhè liǎng mǎ shì | ♪ Dẫu gặp gai góc thì đã sao ♪ Đây là hai chuyện khác nhau. |
| 2▶ | 之前 你同意入赘 | zhī qián nǐ tóng yì rù zhuì | ♪ Ta cầu xin tình yêu ♪ Trước kia huynh đồng ý ở rể ♪ Đừng như hạt cát rơi giữa biển khơi ♪ |
| 3 | 我们就已经两清了 | wǒ men jiù yǐ jīng liǎng qīng le | ♪ Đừng như hạt cát rơi giữa biển khơi ♪ là chúng ta đã hết nợ nhau rồi. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















