Cách dùng "自己从台阶上摔了下来" (zì jǐ cóng tái jiē shàng shuāi le xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
自己从台阶上摔了下来
rồi tự ngã xuống bậc thềm
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
12:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他来追我 | tā lái zhuī wǒ | Cậu ta đuổi theo ta |
| 2▶ | 自己从台阶上摔了下来 | zì jǐ cóng tái jiē shàng shuāi le xià lái | rồi tự ngã xuống bậc thềm |
| 3 | 才把门牙给摔坏了 | cái bǎ mén yá gěi shuāi huài le | nên mới bị gãy răng cửa. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















