Cách dùng "等哥们儿翅膀硬了 飞回来" (děng gē men er chì bǎng yìng le fēi huí lái) trong hội thoại tiếng Trung

děngmenerchìbǎngyìngle fēihuílái

Khi nào đôi cánh của anh em đây đã cứng cáp thì sẽ bay về.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
12:41
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1至于我嘛 身在曹营心在汉zhì yú wǒ ma shēn zài cáo yíng xīn zài hànCòn về mình thì đang ở nơi xa nhưng nhớ về cố hương.
2等哥们儿翅膀硬了 飞回来děng gē men er chì bǎng yìng le fēi huí láiKhi nào đôi cánh của anh em đây đã cứng cáp thì sẽ bay về.
3有道理yǒu dào lǐCó lý.

More Clips From Episode

Total 148 clips (Page 8 of 8)
不是  你怎么那么狠啊心
HSK 6
0:03s
bú shì nǐ zěn me nà me hěn a xīnKhông phải, sao anh nỡ lòng nào làm như thế?

行吧行吧行吧 行  这么着
HSK 3
0:03s
xíng ba xíng ba xíng ba xíng zhè me zheĐược rồi, được rồi, được rồi. Được, cứ thế đi.

又乱了 你看看这账 真是
HSK 7
0:03s
yòu luàn le nǐ kàn kàn zhè zhàng zhēn shìlà lộn xộn hết. Anh xem sổ sách này... Thật là.

你赶紧洗洗  洗洗吃饭 行
HSK 4
0:03s
nǐ gǎn jǐn xǐ xǐ xǐ xǐ chī fàn xíngCon mau đi rửa ráy đi, rửa ráy rồi ăn cơm. Vâng.

咱不是说好的吗 说好什么了
HSK 1
0:03s
zán bú shì shuō hǎo de ma shuō hǎo shén me leChẳng phải chúng ta đã nói rồi à? Nói gì cơ?

行行行  谁反悔了 没你
HSK 3
0:03s
xíng xíng xíng shuí fǎn huǐ le méi nǐĐươc được được, ai nuốt lời chứ? Không có anh...

但是我说 回来跟大家商量一下 挺好的
HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ shuō huí lái gēn dà jiā shāng liáng yī xià tǐng hǎo deNhưng con nói để con về bàn với cả nhà đã. Tốt lắm mà.

你不是一直想报 那个学校吗
HSK 7
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng bào nà ge xué xiào maChẳng phải con vẫn luôn muốn vào trường đó sao?