Cách dùng "你就是 替人孵蛋那个" (nǐ jiù shì tì rén fū dàn nà ge) trong hội thoại tiếng Trung
你就是 替人孵蛋那个
Anh chính là con chim ngốc đã ấp trứng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
38:30
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你知道你是谁吗 | nǐ zhī dào nǐ shì shuí ma | Anh có biết anh là ai không? |
| 2▶ | 你就是 替人孵蛋那个 | nǐ jiù shì tì rén fū dàn nà ge | Anh chính là con chim ngốc đã ấp trứng |
| 3 | 傻鸟 | shǎ niǎo | thay người khác. |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 4 of 8)
HSK 3
0:03s
bà yào bù nín zài xiū xī huì er bù yòng bù yòngBố, hay là bố nghỉ ngơi thêm chút đi. Không cần, không cần.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zuì jìn fā shēng de shì ér wǒ dōu zhī dào leNhững chuyện xảy ra gần đây, tôi biết cả rồi.

HSK 7
0:03s
zán men zhè shì fǎ zhì shè huì tā bù néng yǒu liǎ chòu qiánChúng ta là một xã hội pháp chế, anh ta có thể có mấy đồng tiền bẩn

HSK 7
0:03s
nǐ de diàn bù jiù bèi tā zhěng tíng yè lachẳng phải tiệm của anh đã bị anh ta làm cho ngừng kinh doanh rồi à?

HSK 7
0:03s
zhǐ yào zi qiū bù yuàn yì tā yě xiū xiǎng bǎ ér zi yào zǒuchỉ cần Tử Thu không muốn thì anh ta cũng đừng hòng mang thằng bé đi.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo pó shēng bù chū lái jiù tā nà dé xìngvợ lại không sinh được. Với tính cách của anh ta,

HSK 6
0:03s
yě jiù shì tú yǒu gè hòu dài yán xù gè xiāng huǒcũng chỉ là muốn có đời sau kế thừa nhang khói.









