Cách dùng "我跟他斗什么呀" (wǒ gēn tā dòu shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
我跟他斗什么呀
Tôi đấu gì với anh ta chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
26:06
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 斗不过他的 | dòu bù guò tā de | không đấu lại anh ta đâu. |
| 2▶ | 我跟他斗什么呀 | wǒ gēn tā dòu shén me ya | Tôi đấu gì với anh ta chứ? |
| 3 | 咱们这是法制社会 他不能有俩臭钱 | zán men zhè shì fǎ zhì shè huì tā bù néng yǒu liǎ chòu qián | Chúng ta là một xã hội pháp chế, anh ta có thể có mấy đồng tiền bẩn |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yòu luàn le nǐ kàn kàn zhè zhàng zhēn shìlà lộn xộn hết. Anh xem sổ sách này... Thật là.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
zán bú shì shuō hǎo de ma shuō hǎo shén me leChẳng phải chúng ta đã nói rồi à? Nói gì cơ?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ shuō huí lái gēn dà jiā shāng liáng yī xià tǐng hǎo deNhưng con nói để con về bàn với cả nhà đã. Tốt lắm mà.

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng bào nà ge xué xiào maChẳng phải con vẫn luôn muốn vào trường đó sao?
