Cách dùng "我跟他斗什么呀" (wǒ gēn tā dòu shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
我跟他斗什么呀
Tôi đấu gì với anh ta chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
26:06
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 斗不过他的 | dòu bù guò tā de | không đấu lại anh ta đâu. |
| 2▶ | 我跟他斗什么呀 | wǒ gēn tā dòu shén me ya | Tôi đấu gì với anh ta chứ? |
| 3 | 咱们这是法制社会 他不能有俩臭钱 | zán men zhè shì fǎ zhì shè huì tā bù néng yǒu liǎ chòu qián | Chúng ta là một xã hội pháp chế, anh ta có thể có mấy đồng tiền bẩn |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ cāi nián xīn shàng lái jiù kāi duō shǎoAnh đoán lương một năm mới vào làm là bao nhiêu đi.

HSK 4
0:03s
nà fèi yòng zá guō mài tiě zán yě fù bù qǐ aChi phí đó dù có bất chấp mọi thứ cũng không trả nổi.

HSK 4
0:03s
zhè shì qiān wàn bié gēn zi qiū shuō tā yí dìng bù dā yìngĐừng có nói chuyện này với Tử Thu, chắc chắn thằng bé sẽ không đồng ý.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zán liǎ dé shuō hǎo la lián hé qǐ lái zán shuō fú tāthì hai chúng ta nói là được rồi. Hai chúng ta bắt tay thuyết phục thằng bé.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bié bié bié gēn wǒ tán shén me shǎ niǎo bù shǎ niǎo de wǒ gēn nǐ shuōĐừng đừng... đừng nói với tôi gì mà chim ngốc hay không, tôi nói này.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù yǒu xìn xīn zhè zhè zhè niǎo nǐ dài zǒuTôi tự tin rằng cái cái cái... anh mang con chim này đi

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō nà zhào huá guāng cái shǎ neTôi cho anh biết, Triệu Hoa Quang mới là ngốc ấy.

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō zán men dé tiào chū zhè gù dìng de sī wéiTôi cho anh biết, chúng ta phải thoát ra khỏi suy nghĩ cố định,









