Cách dùng "专门把蛋啊 下在别人窝里" (zhuān mén bà dàn a xià zài bié rén wō lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
专门把蛋啊 下在别人窝里
chuyên đẻ trứng vào tổ của người khác,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
38:19
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 世界上有一种鸟 | shì jiè shàng yǒu yī zhǒng niǎo | Trên đời này có một loài chim |
| 2▶ | 专门把蛋啊 下在别人窝里 | zhuān mén bà dàn a xià zài bié rén wō lǐ | chuyên đẻ trứng vào tổ của người khác, |
| 3 | 让别人替它孵蛋 | ràng bié rén tì tā fū dàn | để người khác ấp trứng thay mình, |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yòu luàn le nǐ kàn kàn zhè zhàng zhēn shìlà lộn xộn hết. Anh xem sổ sách này... Thật là.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
zán bú shì shuō hǎo de ma shuō hǎo shén me leChẳng phải chúng ta đã nói rồi à? Nói gì cơ?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ shuō huí lái gēn dà jiā shāng liáng yī xià tǐng hǎo deNhưng con nói để con về bàn với cả nhà đã. Tốt lắm mà.

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng bào nà ge xué xiào maChẳng phải con vẫn luôn muốn vào trường đó sao?
