Cách dùng "专门把蛋啊 下在别人窝里" (zhuān mén bà dàn a xià zài bié rén wō lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
专门把蛋啊 下在别人窝里
chuyên đẻ trứng vào tổ của người khác,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
38:19
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 世界上有一种鸟 | shì jiè shàng yǒu yī zhǒng niǎo | Trên đời này có một loài chim |
| 2▶ | 专门把蛋啊 下在别人窝里 | zhuān mén bà dàn a xià zài bié rén wō lǐ | chuyên đẻ trứng vào tổ của người khác, |
| 3 | 让别人替它孵蛋 | ràng bié rén tì tā fū dàn | để người khác ấp trứng thay mình, |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ cāi nián xīn shàng lái jiù kāi duō shǎoAnh đoán lương một năm mới vào làm là bao nhiêu đi.

HSK 4
0:03s
nà fèi yòng zá guō mài tiě zán yě fù bù qǐ aChi phí đó dù có bất chấp mọi thứ cũng không trả nổi.

HSK 4
0:03s
zhè shì qiān wàn bié gēn zi qiū shuō tā yí dìng bù dā yìngĐừng có nói chuyện này với Tử Thu, chắc chắn thằng bé sẽ không đồng ý.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zán liǎ dé shuō hǎo la lián hé qǐ lái zán shuō fú tāthì hai chúng ta nói là được rồi. Hai chúng ta bắt tay thuyết phục thằng bé.

HSK 5
0:03s
bié bié bié gēn wǒ tán shén me shǎ niǎo bù shǎ niǎo de wǒ gēn nǐ shuōĐừng đừng... đừng nói với tôi gì mà chim ngốc hay không, tôi nói này.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù yǒu xìn xīn zhè zhè zhè niǎo nǐ dài zǒuTôi tự tin rằng cái cái cái... anh mang con chim này đi

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō nà zhào huá guāng cái shǎ neTôi cho anh biết, Triệu Hoa Quang mới là ngốc ấy.

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō zán men dé tiào chū zhè gù dìng de sī wéiTôi cho anh biết, chúng ta phải thoát ra khỏi suy nghĩ cố định,










