Cách dùng "别 我饿了 我饿了" (bié wǒ è le wǒ è le) trong hội thoại tiếng Trung

bié è饿le è饿le

Không, tôi đói rồi, đói rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:34
xíng nà nǐ liú xià

行 那你留下

Được, vậy anh ở lại đi.

LINE 0228:35
PLAYING SCENE
bié wǒ è le wǒ è le

别 我饿了 我饿了

Không, tôi đói rồi, đói rồi.

LINE 0328:37
xiè
xiè

Cảm ơn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp28:35
TMDB ID291470