Cách dùng "干 就当体验生活了" (gàn jiù dāng tǐ yàn shēng huó le) trong hội thoại tiếng Trung
干 就当体验生活了
Làm đi, coi như trải nghiệm cuộc sống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:08
wǒ我
men们
liǎ俩
yě也
quán全
é额
tóu投
rù入
“Hai bọn tôi cũng góp toàn bộ.”
LINE 0217:09
PLAYING SCENEgàn jiù dāng tǐ yàn shēng huó le
干 就当体验生活了
“Làm đi, coi như trải nghiệm cuộc sống.”
LINE 0317:12
dào到
zhè这
ér儿
zuò做
shēng生
yì意
“Đến đây làm ăn”
Show Information