Cách dùng "给你收拾行李了" (gěi nǐ shōu shí xíng lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

gěishōushíxíngle

thu dọn hành lý cho con đây.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:36
huí

Mẹ về

LINE 0205:36
PLAYING SCENE
gěi
shōu
shí
xíng
le

thu dọn hành lý cho con đây.

LINE 0305:41
chǔ
lǎo
bǎn

Ông chủ Sở.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp05:36
TMDB ID291470