Cách dùng "给你收拾行李了" (gěi nǐ shōu shí xíng lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
给你收拾行李了
thu dọn hành lý cho con đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:36
mā妈
mā妈
huí回
qù去
“Mẹ về”
LINE 0205:36
PLAYING SCENEgěi给
nǐ你
shōu收
shí拾
xíng行
lǐ李
le了
“thu dọn hành lý cho con đây.”
LINE 0305:41
chǔ楚
lǎo老
bǎn板
“Ông chủ Sở.”
Show Information