Cách dùng "给我挤得都没地儿了" (gěi wǒ jǐ dé dōu méi dì ér le) trong hội thoại tiếng Trung

gěidōuméiérle

bị ép chặt chẳng còn chỗ nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:29
zhè
shàng
biān
quán
shì
xíng

Hành lý đầy trên người,

LINE 0211:30
PLAYING SCENE
gěi
dōu
méi
ér
le

bị ép chặt chẳng còn chỗ nữa.

LINE 0311:32
bié

Thế thì khỏi ngủ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp11:30
TMDB ID291470