Cách dùng "你看看这是谁的房间" (nǐ kàn kàn zhè shì shéi de fáng jiān) trong hội thoại tiếng Trung

kànkànzhèshìshéidefángjiān

Anh nhìn lại xem đấy là phòng ai.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:12
méi
fǎn
yìng
ne

mà cô chẳng phản ứng gì cả.

LINE 0238:13
PLAYING SCENE
kàn
kàn
zhè
shì
shéi
de
fáng
jiān

Anh nhìn lại xem đấy là phòng ai.

LINE 0338:16
zhè
shì
fáng
jiān

Không phải phòng cô à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp38:13
TMDB ID291470