Cách dùng "然后 一起赚点钱什么的" (rán hòu yì qǐ zhuàn diǎn qián shén me de) trong hội thoại tiếng Trung
然后 一起赚点钱什么的
rồi tiện kiếm chút tiền gì đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:28
chū出
lái来
jiàn见
jiàn见
shì世
miàn面
“ra ngoài mở mang tầm mắt,”
LINE 0219:29
PLAYING SCENErán hòu yì qǐ zhuàn diǎn qián shén me de
然后 一起赚点钱什么的
“rồi tiện kiếm chút tiền gì đó.”
LINE 0319:32
sǎo嫂
zi子
hǎo好
“Chào chị dâu.”
Show Information