Cách dùng "我没听清你说啥" (wǒ méi tīng qīng nǐ shuō shá) trong hội thoại tiếng Trung
我没听清你说啥
Tôi không nghe rõ cô nói gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:57
wǒ我
fā发
xiàn现
wǒ我
hái还
tǐng挺
xǐ喜
huān欢
nǐ你
de的
“tôi nhận ra tôi cũng khá thích anh.”
LINE 0241:04
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
tīng听
qīng清
nǐ你
shuō说
shá啥
“Tôi không nghe rõ cô nói gì.”
LINE 0341:09
wǒ我
shuō说
nǐ你
nǎo脑
gōng供
xuè血
“Tôi nói não anh cấp máu”
Show Information