Cách dùng "养精蓄锐 蓄势待发" (yǎng jīng xù ruì xù shì dài fā) trong hội thoại tiếng Trung
养精蓄锐 蓄势待发
dưỡng sức, chuẩn bị cho trận sau.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:26
wǒ我
jīn今
tiān天
zǎo早
diǎn点
xiū休
xī息
“Hôm nay tôi nghỉ sớm,”
LINE 0223:27
PLAYING SCENEyǎng jīng xù ruì xù shì dài fā
养精蓄锐 蓄势待发
“dưỡng sức, chuẩn bị cho trận sau.”
LINE 0323:28
wǒ我
hòu后
bèi背
yǒu有
diǎn点
jǐn紧
“Lưng tôi hơi căng.”
Show Information