Cách dùng "养精蓄锐 蓄势待发" (yǎng jīng xù ruì xù shì dài fā) trong hội thoại tiếng Trung

yǎngjīngruì shìdài

dưỡng sức, chuẩn bị cho trận sau.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:26
jīn
tiān
zǎo
diǎn
xiū

Hôm nay tôi nghỉ sớm,

LINE 0223:27
PLAYING SCENE
yǎng jīng xù ruì xù shì dài fā

养精蓄锐 蓄势待发

dưỡng sức, chuẩn bị cho trận sau.

LINE 0323:28
hòu
bèi
yǒu
diǎn
jǐn

Lưng tôi hơi căng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp23:27
TMDB ID291470