Cách dùng "这一眨眼这么长时间没见了" (zhè yī zhǎ yǎn zhè me zhǎng shí jiān méi jiàn le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzhǎyǎnzhèmezhǎngshíjiānméijiànle

Mới đó mà đã không gặp lâu vậy rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:27
shì wǒ tǐng hǎo de

是 我挺好的

Ừ, tôi vẫn ổn.

LINE 0218:28
PLAYING SCENE
zhè
zhǎ
yǎn
zhè
me
zhǎng
shí
jiān
méi
jiàn
le

Mới đó mà đã không gặp lâu vậy rồi.

LINE 0318:30

Thế…

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp18:28
TMDB ID291470