Cách dùng "这 这故事值得鼓个掌啊" (zhè zhè gù shì zhí de gǔ gè zhǎng a) trong hội thoại tiếng Trung
这 这故事值得鼓个掌啊
Câu... câu chuyện này đáng vỗ tay đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:40
xiè xiè nǐ xiè xiè
谢谢你 谢谢
“Cảm ơn cô, cảm ơn.”
LINE 0220:42
PLAYING SCENEzhè zhè gù shì zhí de gǔ gè zhǎng a
这 这故事值得鼓个掌啊
“Câu... câu chuyện này đáng vỗ tay đấy.”
LINE 0320:48
wǒ我
a啊
“Tôi thì”
Show Information