Cách dùng "第一名 哎呀妈呀" (dì yì míng āi yā mā ya) trong hội thoại tiếng Trung
第一名 哎呀妈呀
trong cuộc bình chọn. Ôi trời ơi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
26:14
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上个月综合评比 | shàng gè yuè zōng hé píng bǐ | tháng trước đứng hạng nhất |
| 2▶ | 第一名 哎呀妈呀 | dì yì míng āi yā mā ya | trong cuộc bình chọn. Ôi trời ơi. |
| 3 | 婉之 | wǎn zhī | Uyển Chi. |
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng kàn dào bié rén xīn lǐ de shì qíngSao cô có thể nhìn ra tâm sự của người khác?





