Cách dùng "别开车 你下来 下车" (bié kāi chē nǐ xià lái xià chē) trong hội thoại tiếng Trung

biékāichē xiàlái xiàchē

Đừng lái xe Chị xuống đây Xuống xe

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
5:13
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我们怎么没尊重 他哭成什么样了wǒ men zěn me méi zūn zhòng tā kū chéng shén me yàng leChúng tôi có không tôn trọng đâu Con khóc như thế kia kìa
2别开车 你下来 下车bié kāi chē nǐ xià lái xià chēĐừng lái xe Chị xuống đây Xuống xe
3下车 下车 你管好你自己当事人 周先生xià chē xià chē nǐ guǎn hǎo nǐ zì jǐ dāng shì rén zhōu xiān shēngXuống xe, xuống xe Anh lo quản thân chủ của anh đi Anh Châu

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 6 of 8)
你凭什么这么居高临下地教育我
HSK 5
0:03s
nǐ píng shén me zhè me jū gāo lín xià dì jiào yù wǒÔng có tư cách gì mà dạy đời tôi theo kiểu bề trên như vậy?

亲情是给你们这种 幸福家庭准备的
HSK 5
0:03s
qīn qíng shì gěi nǐ men zhè zhǒng xìng fú jiā tíng zhǔn bèi deTình thân là thứ dành cho những gia đình hạnh phúc như nhà anh thôi.

我这人顾不上他人冷暖
HSK 5
0:03s
wǒ zhè rén gù bù shàng tā rén lěng nuǎnTôi chẳng bận tâm đến chuyện của người khác.

哥 小心点小心点 咋样
HSK 3
0:03s
gē xiǎo xīn diǎn xiǎo xīn diǎn zǎ yàngAnh ơi, cẩn thận, cẩn thận nào. Sao rồi?

这种情况不是开玩笑吗 恢复了
HSK 5
0:03s
zhè zhǒng qíng kuàng bú shì kāi wán xiào ma huī fù leTình trạng này không phải đùa à Hồi phục rồi đó

我也少遭点罪
HSK 6
0:03s
wǒ yě shǎo zāo diǎn zuìTôi cũng đỡ khổ hơn

那得让她们俩出去 凭什么呀 凭什么呀
HSK 5
0:03s
nà dé ràng tā men liǎ chū qù píng shén me ya píng shén me yaThì phải cho hai người kia ra ngoài Dựa vào cái gì vậy Dựa vào cái gì vậy

我真的是不该来呀
HSK 5
0:03s
wǒ zhēn de shì bù gāi lái yaTôi thật sự không nên đến đây

我这样会毁了他们的
HSK 7
0:03s
wǒ zhè yàng huì huǐ le tā men deTôi thế này sẽ làm hỏng tương lai của họ mất

这不就是我亲生的孩子吗
HSK 7
0:03s
zhè bù jiù shì wǒ qīn shēng de hái zi maĐây chẳng phải là con ruột của tôi sao

我一定要把他俩培养成人
HSK 5
0:03s
wǒ yí dìng yào bǎ tā liǎ péi yǎng chéng rénNhất định tôi phải nuôi dưỡng hai đứa nên người

你就是一保姆 别往里掺和好吗
HSK 7
0:03s
nǐ jiù shì yī bǎo mǔ bié wǎng lǐ chān huo hǎo maBà chỉ là người giúp việc thôi đừng có xen vào chuyện này được không

工资卡 合着那卡在你这呢
HSK 3
0:03s
gōng zī kǎ hé zhe nà kǎ zài nǐ zhè neThẻ lương Hóa ra cái thẻ đang ở chỗ anh à

我跟你讲你看谁都像工资卡
HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng nǐ kàn shéi dōu xiàng gōng zī kǎTôi nói thật, anh nhìn ai cũng thấy thẻ lương không

吵啊 接着吵 有这力气
HSK 5
0:03s
chǎo a jiē zhe chǎo yǒu zhè lì qìCứ cãi đi cãi tiếp đi Có sức mà cãi nhau

不吵了是吗 不吵了 那我来说两句
HSK 5
0:03s
bù chǎo le shì ma bù chǎo le nà wǒ lái shuō liǎng jùKhông cãi nữa rồi à Không cãi nữa Vậy để tôi nói vài câu

你行了吧 你清楚什么呀你
HSK 5
0:03s
nǐ xíng le ba nǐ qīng chǔ shén me ya nǐThôi đi, anh biết cái gì chứ anh

我跟你说就冲你这样 你照顾一天就得把他折腾死
HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō jiù chōng nǐ zhè yàng nǐ zhào gù yī tiān jiù dé bǎ tā zhē teng sǐTôi nói thật, với cái kiểu của anh Chăm một ngày là ông ấy chết mệt rồi

你行行 你别讲 你什么她一个月 我跟你说
HSK 3
0:03s
nǐ xíng xíng nǐ bié jiǎng nǐ shén me tā yí gè yuè wǒ gēn nǐ shuōAnh giỏi lắm đấy Anh đừng nói, cô ấy một tháng thôi Tôi nói cho anh biết

工资卡呢 拿出来 闭嘴吧 到底在哪
HSK 4
0:03s
gōng zī kǎ ne ná chū lái bì zuǐ ba dào dǐ zài nǎThẻ lương đâu rồi? Đưa ra đây Im miệng đi Rốt cuộc ở đâu vậy?