Cách dùng "我真的是不该来呀" (wǒ zhēn de shì bù gāi lái ya) trong hội thoại tiếng Trung

zhēndeshìgāiláiya

Tôi thật sự không nên đến đây

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
27:59
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1您是不是还是有点紧张nín shì bú shì hái shì yǒu diǎn jǐn zhāngDì có đang hơi căng thẳng không
2我真的是不该来呀wǒ zhēn de shì bù gāi lái yaTôi thật sự không nên đến đây
3你说孩子们都有工作nǐ shuō hái zi men dōu yǒu gōng zuòCác con đều có công việc đàng hoàng

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 2 of 8)
上次见你妈一个月都在做噩梦 你不知道啊
HSK 2
0:03s
shàng cì jiàn nǐ mā yí gè yuè dōu zài zuò è mèng nǐ bù zhī dào aLần trước gặp mẹ anh, cả tháng con toàn ác mộng Anh không biết sao

我们怎么没尊重 他哭成什么样了
HSK 6
0:03s
wǒ men zěn me méi zūn zhòng tā kū chéng shén me yàng leChúng tôi có không tôn trọng đâu Con khóc như thế kia kìa

别开车 你下来 下车
HSK 2
0:03s
bié kāi chē nǐ xià lái xià chēĐừng lái xe Chị xuống đây Xuống xe

下来 你先冷静冷静 下来 把孩子给我
HSK 4
0:03s
xià lái nǐ xiān lěng jìng lěng jìng xià lái bǎ hái zi gěi wǒXuống đây, chị bình tĩnh lại đã Xuống đây, đưa con cho tôi

让开 把孩子给我 不行就轧过去
HSK 3
0:03s
ràng kāi bǎ hái zi gěi wǒ bù xíng jiù yà guò qùTránh ra Đưa con cho tôi Không thì cán qua luôn

开过来撞死我是吧
HSK 2
0:03s
kāi guò lái zhuàng sǐ wǒ shì baLái xe tới đâm chết tôi hả

我这乱套了 你先帮我把孩子安顿一下
HSK 3
0:03s
wǒ zhè luàn tào le nǐ xiān bāng wǒ bǎ hái zi ān dùn yī xiàTình hình bên tôi rối hết rồi Anh giúp tôi lo cho đứa bé trước

你至于吗你 你疯了吧你
HSK 7
0:03s
nǐ zhì yú ma nǐ nǐ fēng le ba nǐChị có cần thiết vậy không Chị điên rồi à

你知不知道 这样会造成什么样的后果
HSK 5
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào zhè yàng huì zào chéng shén me yàng de hòu guǒBà có biết không, điều này sẽ dẫn đến hậu quả như thế nào không?

她早就把他顶大街上去了 不是 他那么𪨊
HSK 6
0:03s
tā zǎo jiù bǎ tā dǐng dà jiē shàng qù le bú shì tā nà me sóngbà ấy đã húc anh ta ra giữa đường rồi. Không phải, anh ta to như vậy,

你看你 说你提那报警干什么
HSK 5
0:03s
nǐ kàn nǐ shuō nǐ tí nà bào jǐng gàn shén meNhìn anh/em xem Báo cảnh sát làm gì chứ

你随时都能跳下来呀 现在越闹越大
HSK 5
0:03s
nǐ suí shí dōu néng tiào xià lái ya xiàn zài yuè nào yuè dàLúc nào anh/em cũng có thể nhảy xuống được mà Giờ lại làm to chuyện thêm

不是 那顶的是我又不是你 你怎么知道车速慢呢
HSK 6
0:03s
bú shì nà dǐng de shì wǒ yòu bú shì nǐ nǐ zěn me zhī dào chē sù màn neÝ là Người bị ảnh hưởng là tôi chứ không phải anh Anh biết gì mà nói xe chạy chậm

我在车上我觉得老快了 我一失足我头
HSK 3
0:03s
wǒ zài chē shàng wǒ jué de lǎo kuài le wǒ yī shī zú wǒ tóuTôi ngồi trên xe, tôi thấy nhanh lắm Lỡ tôi trượt chân, đầu tôi

我跟你讲 我重点不就为了吓唬吓唬她
HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng wǒ zhòng diǎn bù jiù wèi le xià hǔ xià hǔ tāTôi nói thật với anh nhé Mục đích của tôi chẳng qua là dọa cô ta thôi

你进法庭了千万不能这么说了
HSK 7
0:03s
nǐ jìn fǎ tíng le qiān wàn bù néng zhè me shuō leVào tòa rồi tuyệt đối không được nói vậy nữa

真乖 小心
HSK 7
0:03s
zhēn guāi xiǎo xīnNgoan lắm Cẩn thận

火箭看好了 我告诉你林燕萍
HSK 7
0:03s
huǒ jiàn kàn hǎo le wǒ gào sù nǐ lín yàn píngTên lửa trông kỹ vào Tao nói cho mày biết, Lâm Yến Bình

你信不信今天我妈见不到这孙子 你今天出不去法院
HSK 5
0:03s
nǐ xìn bù xìn jīn tiān wǒ mā jiàn bú dào zhè sūn zi nǐ jīn tiān chū bù qù fǎ yuànMày có tin không, hôm nay mà mẹ tao không gặp được đứa cháu đó Mày đừng hòng ra khỏi tòa hôm nay

我可以配合你 但是你妈绝对不可以
HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ pèi hé nǐ dàn shì nǐ mā jué duì bù kě yǐTao có thể hợp tác với mày Nhưng mẹ mày thì tuyệt đối không