Cách dùng "我真的是不该来呀" (wǒ zhēn de shì bù gāi lái ya) trong hội thoại tiếng Trung

zhēndeshìgāiláiya

Tôi thật sự không nên đến đây

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
27:59
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1您是不是还是有点紧张nín shì bú shì hái shì yǒu diǎn jǐn zhāngDì có đang hơi căng thẳng không
2我真的是不该来呀wǒ zhēn de shì bù gāi lái yaTôi thật sự không nên đến đây
3你说孩子们都有工作nǐ shuō hái zi men dōu yǒu gōng zuòCác con đều có công việc đàng hoàng

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 3 of 8)
什么叫 什么叫我妈这辈子都见不着他
HSK 2
0:03s
shén me jiào shén me jiào wǒ mā zhè bèi zi dōu jiàn bù zhe tāCái gì mà Cái gì mà mẹ tao đời này không được gặp nó

我妈这辈子不能见着他 咱们俩的事是咱们俩的事
HSK 4
0:03s
wǒ mā zhè bèi zi bù néng jiàn zhe tā zán men liǎ de shì shì zán men liǎ de shìMẹ tao đời này không được gặp nó Chuyện của hai đứa mình là chuyện của hai đứa mình

我妈没有一天对你不好吧 我妈这么大岁数了
HSK 6
0:03s
wǒ mā méi yǒu yī tiān duì nǐ bù hǎo ba wǒ mā zhè me dà suì shù leMẹ tao có ngày nào đối xử tệ với mày đâu Mẹ tao tuổi đã cao rồi

想见见孙子怎么了 你妈怎么了 你妈对我怎么样
HSK 4
0:03s
xiǎng jiàn jiàn sūn zi zěn me le nǐ mā zěn me le nǐ mā duì wǒ zěn me yàngMuốn gặp cháu thì có gì sai Mẹ mày thế nào? Mẹ mày đối xử với tao ra sao

我欠她的吗 你别拿这个来绑架我
HSK 7
0:03s
wǒ qiàn tā de ma nǐ bié ná zhè ge lái bǎng jià wǒTao nợ bà ấy à Mày đừng lấy chuyện đó ra để ép buộc tao

我这么做还不是因为你妈那张脸 孩子被吓得哇哇哭
HSK 6
0:03s
wǒ zhè me zuò hái bú shì yīn wèi nǐ mā nà zhāng liǎn hái zi bèi xià dé wā wā kūTao làm vậy chẳng phải vì cái mặt mẹ mày đó sao Đứa trẻ bị dọa khóc thét lên

我告诉你 这叫什么 这叫杀人未遂
HSK 2
0:03s
wǒ gào sù nǐ zhè jiào shén me zhè jiào shā rén wèi suìTôi nói cho anh biết, cái đó gọi là gì Đó gọi là cố ý giết người chưa đạt

现在就应该抓她 现在就应该把你抓起来
HSK 5
0:03s
xiàn zài jiù yīng gāi zhuā tā xiàn zài jiù yīng gāi bǎ nǐ zhuā qǐ láiBây giờ phải bắt cô ta ngay Bây giờ phải bắt anh lại ngay

你抓你抓 你们都抓我 坐牢我认命了好不好
HSK 5
0:03s
nǐ zhuā nǐ zhuā nǐ men dōu zhuā wǒ zuò láo wǒ rèn mìng le hǎo bù hǎoBắt đi, bắt đi, các anh cứ bắt tôi đi Đi tù tôi chấp nhận, được không

那么好欺负是不是 谁欺负你了
HSK 7
0:03s
nà me hǎo qī fù shì bú shì shuí qī fù nǐ leDễ bắt nạt lắm đúng không Ai bắt nạt chị đâu

如果他敢动儿子一根汗毛 我跟你说
HSK 5
0:03s
rú guǒ tā gǎn dòng ér zi yī gēn hàn máo wǒ gēn nǐ shuōNếu anh ta dám động đến một sợi lông của con trai Tôi nói cho anh biết

我浑蛋起来 可比你不要命 好了好了
HSK 3
0:03s
wǒ hún dàn qǐ lái kě bǐ nǐ bú yào mìng hǎo le hǎo leKhi tôi điên lên, còn liều hơn anh nhiều Thôi thôi nào

是 看没看到她动手了 来 我录下来 来
HSK 5
0:03s
shì kàn méi kàn dào tā dòng shǒu le lái wǒ lù xià lái láiĐúng, thấy chưa, cô ta ra tay rồi đó Đây, tôi quay lại, đây

就当我求你了行吗 配合我一下
HSK 6
0:03s
jiù dāng wǒ qiú nǐ le xíng ma pèi hé wǒ yī xiàCoi như tôi xin ông được không Hãy phối hợp với tôi một chút

必须报警 大庭广众之下
HSK 5
0:03s
bì xū bào jǐng dà tíng guǎng zhòng zhī xiàPhải gọi cảnh sát Giữa chốn đông người

你报 你有本事你就报 我们不用回应
HSK 7
0:03s
nǐ bào nǐ yǒu běn shì nǐ jiù bào wǒ men bù yòng huí yìngGọi đi, có giỏi thì gọi đi Chúng ta không cần phải đáp lại

我那正当防卫 正当防卫把人撞出了十几米
HSK 7
0:03s
wǒ nà zhèng dàng fáng wèi zhèng dàng fáng wèi bǎ rén zhuàng chū le shí jǐ mǐĐó là tự vệ chính đáng Tự vệ mà húc người bay cả chục mét

没把人撞出去刚才 在儿童室对吧 你干吗
HSK 5
0:03s
méi bǎ rén zhuàng chū qù gāng cái zài ér tóng shì duì ba nǐ gàn máVừa rồi không húc người bay đi à Đang ở phòng trẻ em đúng không Anh làm gì vậy

你干吗 我去接孩子 你不许碰我 法警
HSK 6
0:03s
nǐ gàn má wǒ qù jiē hái zi nǐ bù xǔ pèng wǒ fǎ jǐngAnh làm gì vậy, tôi đi đón con Anh không được đụng vào tôi Cảnh sát tòa án

王法官让我去接孩子 法警 王法官管不管
HSK 6
0:03s
wáng fǎ guān ràng wǒ qù jiē hái zi fǎ jǐng wáng fǎ guān guǎn bù guǎnThẩm phán Vương cho tôi đi đón con Cảnh sát tòa án Thẩm phán Vương có xử lý không