Cách dùng "此番是我连累了你" (cǐ fān shì wǒ lián lěi le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
此番是我连累了你
Lần này, ta làm liên lụy ngươi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
35:28
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 却不料还是棋差一着 | què bù liào hái shì qí chà yī zhe | nhưng không ngờ vẫn xảy ra sơ suất. |
| 2▶ | 此番是我连累了你 | cǐ fān shì wǒ lián lěi le nǐ | Lần này, ta làm liên lụy ngươi rồi. |
| 3 | 你还说你欠我 | nǐ hái shuō nǐ qiàn wǒ | Ngươi còn nói mình nợ ta. |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s

