Cách dùng "殿下说笑了 说笑?" (diàn xià shuō xiào le shuō xiào ?) trong hội thoại tiếng Trung
殿下说笑了 说笑?
diàn xià shuō xiào le shuō xiào ?
Điện hạ nói đùa rồi. Nói đùa ư?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
38:12
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 配太傅的千秋功业 正合适 | pèi tài fù de qiān qiū gōng yè zhèng hé shì | rất hợp với thành tựu lớn lao của thái phó. |
| 2▶ | 殿下说笑了 说笑? | diàn xià shuō xiào le shuō xiào ? | Điện hạ nói đùa rồi. Nói đùa ư? |
| 3 | 本宫可是认认真真想给太傅赏赐 | běn gōng kě shì rèn rèn zhēn zhēn xiǎng gěi tài fù shǎng cì | Bổn cung nghiêm túc muốn ban thưởng cho thái phó. |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
nǐ hé shí yě xué huì qǔ xiào bié rén le ?Ngươi biết trêu chọc người khác từ bao giờ vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me duō nián zǒng suàn áo chū tóu leSau bao nhiêu năm, cũng xem như khổ tận cam lai rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ liǎo jiě tā duō shǎo jiù gǎn zhè bān bāng tā ?ngài hiểu cô ta bao nhiêu mà dám giúp cô ta như thế?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù jiù nǐ men zài qiǎng shén me ? shén me jiào qiǎng ?Cữu cữu, hai người đang giành gì vậy? Sao lại là giành?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
jiě jiě nǐ dā yìng wǒ de shì hái jì de ba ?Tỷ tỷ, chuyện tỷ đã hứa với ta vẫn còn nhớ chứ?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
néng zuò xià wǒ men liǎng gè rén ba ? wǒ cái bù péi nǐ wán zhè ge neCó chịu nổi hai ta cùng ngồi không? Ta không chơi cái này với đệ đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
kě yǐ kàn dào yuǎn fāng de fēng jǐng shǎ guāCó thể nhìn thấy phong cảnh phía xa nữa. Đồ ngốc.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yào zhè me dǎ dī huà jiù suàn dǎ hǎo leNếu người buộc kiểu đó, dù có buộc xong đi nữa,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s