Cách dùng "- 来吧 - 我不敢" (- lái ba - wǒ bù gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
- 来吧 - 我不敢
- lái ba - wǒ bù gǎn
- Lên đi. - Ta không dám.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
10:03
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 饶是神仙来了 也难逃 | ráo shì shén xiān lái le yě nán táo | dù thần tiên có tới, cũng khó thoát ra. |
| 2▶ | - 来吧 - 我不敢 | - lái ba - wǒ bù gǎn | - Lên đi. - Ta không dám. |
| 3 | 姐姐 你来 | jiě jiě nǐ lái | Tỷ tỷ, tỷ lên đi. |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
mò bú shì dān xīn běn gōng qù le tài fù fǔ yǒu wēi xiǎnChẳng lẽ ngươi lo bổn cung đến phủ thái phó gặp nguy hiểm

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
shì zi fǔ yǐ rán rén qù lóu kōng - kě yǒu zǒu guān dào ? - méi yǒuPhủ thế tử đã không còn ai. - Có đi đường lớn không? - Không.

HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ chá de rén chá dào le méi yǒu ?Người mà ta bảo em điều tra, đã tra được chưa?

HSK 1
0:03s
hǎo gè yáng fèng yīn wéi de dèng tài fùKhá khen cho Đặng thái phó nói một đằng làm một nẻo.














